Đặc điểm & Ứng dụng:

  • Flat belt: dùng cho vật nhẹ, chuyển động nhanh, bề mặt phẳng → phổ biến trong sản xuất hàng tiêu dùng, linh kiện điện tử.
  • Trough belt: dạng lòng máng, giữ nguyên liệu rời (ngũ cốc, bột, than đá…) → nông nghiệp, khai khoáng.
  • Modular belt: cấu trúc module nhựa, dễ vệ sinh, tháo lắp → ngành thực phẩm, dược phẩm, đồ uống (yêu cầu hygiene cao).
  • Curved belt: thiết kế cong, tận dụng không gian → logistics, nhà máy lắp ráp.
  • Heavy-duty belt: tải trọng nặng → khai khoáng, xi măng, thép.

Giá trị trong automation:

  • Có thể tích hợp cảm biến, PLC, robot pick & place để tự động hóa khâu phân loại, đóng gói.
  • Tùy chọn belt chống tĩnh điện, chịu nhiệt, kháng hóa chất → mở rộng ứng dụng sang ngành đặc thù (dược, hóa chất).
  • Điểm mạnh: tốc độ cao, vận hành êm, tiết kiệm năng lượng.
  • Điểm hạn chế: tuổi thọ đai thấp khi tải nặng, cần bảo trì thay đai định kỳ.